Hiển thị các bài đăng có nhãn Rơ le Omron. Hiển thị tất cả bài đăng
Hiển thị các bài đăng có nhãn Rơ le Omron. Hiển thị tất cả bài đăng

Thứ Tư, 8 tháng 7, 2020

Bảng giá các loại Rơ Le và thiết bị điện Omron thông dụng

Rơ Le Omron MY thiết kế có số cực đa dạng từ 2 cực (DPDT), 3 cực (3PDT), 4 cực (4PDT), điện trở tiếp xúc tối đa đến 50 mΩ, tương ứng trong thời gian hoạt động tối đa 20ms, tần số chuyển đổi cơ khí 18.000 hoạt động/giờ.
Rơ Le trung gian dòng LN và MY của hãng Omron sản xuất tại China hoặc Indonesia đã được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp khác nhau.

Ưu điểm Relay MY Omron


  • Rơle Omron MY và LY điện áp 220V hoặc 24VDC thường xuyên có sẵn, các model MYQ và MYH cũng thường có sẵn.
  • Lựa chọn dễ dàng và có thể phù hợp với nhiều ứng dụng.
  • Rút ngắn tới 60% thời gian nối dây.
  • Vật liệu chế tạo Relay Omron có khả năng chống ăn mòn cao.

Rơ Le Omron thông dụng
Rơ Le trung gian Omron thông dụng
Hotline và Zalo tư vấn mua hàng: 093 824 8589


Chi tiết các model Rơ Le Omron thông dụng




Mô tả
Mã
Relay SPDT-10A không đèn, có cover, 5 chân dẹp
G2R-1-S DC24(S)
Relay SPDT-10A có đèn, có cover, 5 chân dẹp
G2R-1-SN DC24(S)
Đế xám 5 chân dẹp đặc biệt cho G2R-1-S
P2RF-05-E
Relay DPDT-10A, vỏ trắng trong, 8 chân dẹp lớn
LY2N AC220/240
Relay DPDT-10A, vỏ xanh dương trong, 8 chân dẹp lớn
LY2N-J AC220/240
Relay DPDT-10A, vỏ trắng trong, 8 chân dẹp lớn
LY2N DC24
Relay DPDT-10A, vỏ xanh dương trong, 8 chân dẹp lớn
LY2N-J DC24
Đế đen 8 chân dẹp lớn LY2N
PTF08A-E
Relay 4PDT-10A, vỏ trắng trong, 14 chân dẹp lớn
LY4N AC200/220
Relay 4PDT-10A, vỏ xanh dương trong, 14 chân dẹp lớn
LY4N-J AC200/220
Relay 4PDT-10A, vỏ trắng trong, 14 chân dẹp lớn
LY4N DC24
Relay 4PDT-10A, vỏ xanh dương trong, 14 chân dẹp lớn
LY4N-J DC24
Đế đen 14 chân dẹp lớn LY4N
PTF14A-E
Relay DPDT-5A, 8 chân dẹp nhỏ
MY2N-GS AC220/240
Relay DPDT-5A, 8 chân dẹp nhỏ
MY2N-GS DC24
Đế đen 8 chân dẹp nhỏ cho MY2N
PYF08A-E
Đế xám 8 chân dẹp nhỏ cho MY2N
PYF08A-N
Relay 4PDT-5A, 14 chân dẹp nhỏ
MY4N-GS AC220/240
Relay 4PDT-5A, 14 chân dẹp nhỏ
MY4N-GS DC24
Đế đen 14 chân dẹp nhỏ cho MY4N
PYF14A-E
Đế xám 14 chân dẹp nhỏ cho MY4N
PYF14A-N
Relay DPDT-10A, 8 chân tròn
MKS2P AC220
Relay DPDT-10A, 8 chân tròn
MKS2P DC24
Đế đen 8 chân tròn cho MKS2P
PF083A-E
Relay 3PDT-10A, 11 chân tròn
MKS3P AC220
Relay 3PDT-10A, 11 chân tròn
MKS3P DC24
Đế đen 11 chân tròn cho MKS3P
PF113A-E

Thông số kỹ thuật Relay MY Omron

Số cực 
2 cực (DPDT), 3 cực (3PDT), 4 cực (4PDT)
Điện trở tiếp xúc
Tối đa 50 mΩ
Thời gian hoạt động
Tối đa 20 ms
Thời gian phát hành
Tối đa 20 ms
Tần số chuyển đổi cơ khí
18.000 hoạt động / giờ
Độ bền điện môi 
1.000 VAC ở 50/60 Hz trong 1 phút
Độ bền cơ khí 
AC: 50.000.000 hoạt động tối thiểu.
DC: 100.000.000 hoạt động tối thiểu.

(tần số chuyển đổi: 18.000 hoạt động/giờ)
Độ bền điện Rơ le kiếng Omron
500.000 hoạt động tối thiểu. (tải định mức, tần số chuyển đổi : 1.800 hoạt động / h)
Nhiệt độ môi trường hoạt động xung quanh 
-55 đến 70 ° C

Bảng giá các loại Rơ Le và thiết bị điện Omron thông dụng


STT
Mã hàng
 Đơn giá (VNĐ) 
1
61F-G1-AP AC110/220
1,630,000
2
61F-G-AP AC110/220
 930,000
3
61F-G2 AC110/220
2,490,000
4
61F-G3 AC110/220
3,790,000
5
61F-GP-N AC220
1,440,000
6
F03-60 SUS304 ELECTRODE SET
180,000
7
PS-3S-AP
 420,000
8
PS-5S
670,000
9
F03-14 5P SEPARATOR
80,000
10
F03-14 3P SEPARATOR
 60,000
11
G4Q-212S AC220
1,210,000
12
H3CR-A8 AC100-240/DC100-125 OMI
770,000
13
H3DKZ-A1 AC/DC24-240
420,000
14
H3DKZ-A2 AC/DC24-240
440,000
15
H3DKZ-F AC/DC24-240
500,000
16
H3DKZ-G AC/DC24-240
640,000
17
K8AK-PM2
2,220,000
18
K8DS-PH1
500,000
19
LY2N AC220/240 BY OMI, 8 chân dẹp lớn, 10A
130,000
20
LY2N DC24 BY OMI, 8 chân dẹp lớn, 10A
130,000
21
LY4N AC200/220 BY OMI, 14 chân dẹp lớn, 10A
240,000
22
LY4N AC220/240 BY OMI, 14 chân dẹp lớn, 10A
240,000
23
LY4N DC24 BY OMI, 14 chân dẹp lớn, 10A
230,000
24
MY2N-GS AC220/240 BY OMZ, 8 chân dẹp nhỏ, 5A
70,000
25
MY2N-GS DC24 BY OMZ, 8 chân dẹp nhỏ, 5A
70,000
26
MY4N-GS AC220/240 BY OMZ
70,000
27
MY4N-GS DC24 BY OMZ
70,000
28
PYF08A-N BY OMZ, đế relay 8 chân dẹp nhỏ, xám
40,000
29
PYF14A-N BY OMZ
50,000
30
PYF08A-E BY OMZ, đế relay 8 chân dẹp nhỏ, đen
40,000
31
PYF14A-E BY OMZ
40,000
32
PF083A-L BY OMZ
50,000
33
PF113A-L BY OMZ
60,000
34
PTF08A-E BY OMI
70,000
35
PTF14A-E BY OMI
120,000
36
S82Y-FSC050DIN
70,000
37
S82Y-FSC150DIN
80,000
38
S8FS-C03524
310,000
39
S8FS-C05012
380,000
40
S8FS-C05024
370,000
41
S8FS-C10012
500,000
42
S8FS-C10024
420,000
43
S8FS-C15012
740,000
44
S8FS-C15024
580,000
45
S8FS-C05024J
410,000
46
S8FS-C10024J
460,000
47
S8FS-C15024J
640,000
48
S8FS-C20024
880,000
49
S8FS-C35024
1,040,000
50
S8VK-C06024
940,000
51
S8VK-C12024
1,250,000
52
S8VK-C24024
2,780,000

Sản phẩm Relay Omron


Thứ Ba, 16 tháng 6, 2020

Rơ le Omron 24VDC 220VAC | Rơ le kiếng | Rơ le trung gian Omron

Rơ le Omron 24VDC 220VAC | Rơ le kiếng | Rơ le trung gian Omron gồm có các chủng loại 8 chân dẹp nhỏ, 14 chân dẹp nhỏ, 8 chân dẹp lớn, 14 chân dẹp lớn, 8 chân tròn, 11 chân tròn với dòng 5A và 10A, gồm có loại có đèn và không đèn.

Catalog Relay Omron LY Series

Rơ le Omron 24VDC 220VAC | Rơ le kiếng | Rơ le trung gian Omron
Rơ le Omron 24VDC 220VAC | Rơ le kiếng | Rơ le trung gian Omron

Ứng dụng của Rơ-le trung gian


Rơ le trung gian được lắp đặt tích hợp trong hầu hết các bảng mạch điện tử điều khiển nào. Thiết bị có vai trò là cầu nối tín hiệu giữa phần module điều khiển và các thiết bị đóng cắt mạch lực. Thiết bị được tích hợp trong các bảng mạch điều khiển điện tử dân dụng cũng như trong công nghiệp, với ưu điểm thiết kế nhỏ gọn và dễ dàng lắp đặt thay thế.

Cấu tạo


Được cấu tạo từ nam châm điện và hệ thống các tiếp điểm đóng cắt, với thiết kế nhỏ gọn, module hóa, dễ dàng lắp đặt và thay thế. Ngày nay Rơ le kiếng được dùng rất nhiều trong ngành điện tử, đặc biệt là tích hợp trong các tủ điện, tủ điều khiển và hệ thống máy móc công nghiệp.

Mức điện áp hoạt động phổ biến trong môi trường công nghiệp của Relay Omron là 12VDC, 24VDC và 110VAC hoặc 224VAC. Với loại 1 tiếp điểm, 2 tiếp điểm , 4 tiếp điểm, người ta thường quy chuẩn ra chân như rơ le 8 chân, 11 chân, 14 chân vv.

Tất cả các thông số kỹ thuật, sơ đồ kết nối được kèm theo Catalog Rơ le Omron hoặc được khắc trực tiếp lên thiết bị, thuận tiện cho mọi người có thể lắp đặt, kiểm tra.

Hotline hỗ trợ mua hàng thiết bị điện hoặc máy bơm nước công nghiệp 093 824 8589

Rơ le Omron
Rơ le Omron


Bảng giá Rơ le Omron thông dụng áp dụng từ 01/01/2020

Rơ le Omron xuất xứ nhật có giá cao hơn nhiều so với xuất xứ từ Indo hoặc China, liên hệ để được báo giá chi tiết cho sản phẩm Rơ le Omron Japan

STT
Mã hàng
 Đơn giá (VNĐ) 
Xuất xứ
1
61F-G1-AP AC110/220
              1,340,000
Japan
2
61F-G-AP AC110/220
                  770,000
Japan
3
61F-G2 AC110/220
              2,050,000
Japan
4
61F-G3 AC110/220
              3,120,000
Japan
5
61F-GP-N AC220
              1,190,000
Japan
6
F03-60 SUS304 ELECTRODE SET
                  150,000

7
PS-3S-AP
                  350,000

8
PS-5S
                  560,000

9
F03-14 5P SEPARATOR
                    70,000

10
F03-14 3P SEPARATOR
                    50,000

11
G4Q-212S AC220
                  990,000

12
H3CR-A8 AC100-240/DC100-125 OMI
                  640,000
Indonesia
13
H3DKZ-A1 AC/DC24-240
                  350,000

14
H3DKZ-A2 AC/DC24-240
                  360,000

15
H3DKZ-F AC/DC24-240
                  420,000

16
H3DKZ-G AC/DC24-240
                  530,000

17
K8AK-PM2
              1,830,000

18
K8DS-PH1
                  420,000

19
LY2N AC220/240 BY OMI
                  100,000
Indonesia
20
LY2N DC24 BY OMI
                  110,000
Indonesia
21
LY4N AC200/220 BY OMI
                  200,000
Indonesia
22
LY4N AC220/240 BY OMI
                  200,000
Indonesia
23
LY4N DC24 BY OMI
                  190,000
Indonesia
24
MY2N-GS AC220/240 BY OMZ
                    60,000
China
25
MY2N-GS DC24 BY OMZ
                    60,000
China
26
MY4N-GS AC220/240 BY OMZ
                    60,000
China
27
MY4N-GS DC24 BY OMZ
                    60,000
China
28
PYF08A-N BY OMZ
                    30,000
China
29
PYF14A-N BY OMZ
                    40,000
China
30
PYF08A-E BY OMZ
                    30,000
China
31
PYF14A-E BY OMZ
                    40,000
China
32
PF083A-L BY OMZ
                    40,000
China
33
PF113A-L BY OMZ
                    50,000
China
34
PTF08A-E BY OMI
                    60,000
Indonesia
35
PTF14A-E BY OMI
                  100,000
Indonesia
36
S82Y-FSC050DIN
                    60,000

37
S82Y-FSC150DIN
                    70,000

38
S8FS-C03524
                  260,000

39
S8FS-C05012
                  310,000

40
S8FS-C05024
                  300,000

41
S8FS-C10012
                  420,000

42
S8FS-C10024
                  350,000

43
S8FS-C15012
                  610,000

44
S8FS-C15024
                  480,000

45
S8FS-C05024J
                  340,000

46
S8FS-C10024J
                  380,000

47
S8FS-C15024J
                  530,000

48
S8FS-C20024
                  730,000

49
S8FS-C35024
                  860,000

50
S8VK-C06024
                  780,000

51
S8VK-C12024
              1,030,000

52
S8VK-C24024
              2,290,000